ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "cao cấp" (1件)
cao cấp
日本語
形高級な
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
このホテルは非常に高級なサービスと設備を提供しています。
類語検索結果 "cao cấp" (1件)
thương hiệu cao cấp

日本語
名ハイエンドブランド
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
フレーズ検索結果 "cao cấp" (4件)
Louis Vuitton là thương hiệu cao cấp
Louis Vuittonはハイエンドブランドである
Khách sạn này cung cấp dịch vụ và tiện nghi rất cao cấp.
このホテルは非常に高級なサービスと設備を提供しています。
Khu khách sạn nghỉ dưỡng sẽ có nhiều tiện ích cao cấp.
リゾートホテルエリアには多くの高級設備があるだろう。
Chiếc đầm được làm từ chất liệu tơ organza cao cấp.
そのドレスは高級オーガンザシルク素材で作られています。
